tre là ngà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài tre có thân màu vàng với các sọc xanh: "tre là ngà" là tên gọi một loại tre có đặc điểm nổi bật là thân (cật) màu vàng nhạt như màu ngà, trên đó có các đường sọc dọc màu xanh lục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hàng rào được làm bằng tre là ngà trông rất đẹp và lạ mắt.
- Trong vườn nhà ông tôi có một khóm tre là ngà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tre là ngà" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh, cây trang trí do vẻ đẹp độc đáo của thân.
- Giống tre là ngà thường được ưa chuộng để trồng làm cảnh trong các khu biệt thự.
Biến thể và từ gần giống
- Tre đằng ngà: Tên gọi khác, cùng chỉ một loài tre này.
- Tre vàng sọc xanh: Cách gọi mô tả đặc điểm phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Tre đằng ngà: Tên gọi khác hoàn toàn đồng nghĩa.
- Bambou à tige jaune striée de vert: Tên gọi trong tiếng Pháp.
Thông tin thêm
- Đây là một danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể, không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng ẩn dụ phổ biến nào khác. Tên gọi chủ yếu dựa trên đặc điểm hình thái của cây.
- Cg. Tre đằng ngà. Thứ tre da màu vàng có sọc xanh.